marched upon

Học thuật
Thân thiện
marched upon

The soldiers marched upon the muddy field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bước lên, bị giẫm lên: Trạng thái của một vật hoặc bề mặt đã bị người hoặc vật khác dẫm, đạp, hoặc đi qua một cách chủ ý, thường bởi một nhóm người di chuyển trật tự.
    • Bị hành quân qua: Miêu tả một khu vực đã quân đội hoặc một đoàn người di chuyển thành hàng lối đi qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The grass was marched upon by the soldiers during the training exercise. (Bãi cỏ đã bị bước lên/giẫm nát bởi những người lính trong buổi diễn tập.)
    • After the protest, the square was left marched upon and littered with footprints. (Sau cuộc biểu tình, quảng trường bị bị giẫm lên ngổn ngang những dấu chân.)
    • The flower beds, clearly marched upon, showed the path the crowd had taken. (Những luống hoa, rõ ràng đã bị dẫm lên, cho thấy lối đi của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marched upon": Cụm động từ bị động, diễn tả hành động bị xâm chiếm hoặc tấn công bởi một lực lượng di chuyển tổ chức.
    • The small village feared it would be marched upon by the advancing army. (Ngôi làng nhỏ lo sợ rằng sẽ bị quân đội tiến vào.)
Biến thể từ gần giống
  • To march (upon) (động từ): Hành quân (về phía), tiến về phía (một cách tổ chức).
    • The army marched upon the capital. (Quân đội hành quân tiến về thủ đô.)
  • Trampled (tính từ): Bị giẫm đạp, chà đạp (nhấn mạnh sự hủy hoại, có thể vô tình hoặc cố ý).
  • Traversed (tính từ): Bị đi qua, bị vượt qua (trung lập hơn, không nhất thiết mang nghĩa dẫm lên).
Từ đồng nghĩa
  • Trodden upon: Bị giẫm lên.
  • Overrun: Bị tràn ngập, bị xâm chiếm (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March on: Tiếp tục hành quân, tiến về phía trước.
    • Despite the fatigue, the soldiers had to march on. (Bất chấp sự mệt mỏi, những người lính phải tiếp tục hành quân.)
  • March into: Hành quân tiến vào (một nơi cụ thể).
    • They marched into the town at dawn. (Họ hành quân tiến vào thị trấn lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Steamrollered/Steamrolled over: Bị nghiền nát, bị áp đảo hoàn toàn (nghĩa bóng, chỉ sự đè bẹp).
    • Our suggestions were steamrolled over in the meeting. (Những đề xuất của chúng tôi đã bị phủ quyết hoàn toàn trong cuộc họp.)
marched upon

The soldiers marched upon the muddy field.

Adjective
  1. bị bước lên, giẫm lên